| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Tonking |
| Chứng nhận: | ISO, HACCP, KOSHER, HALAL |
| Số mô hình: | Chiết xuất TK-Camptotheca Acuminata |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1kg |
| chi tiết đóng gói: | 1kg/túi, 25kg/trống hoặc tùy chỉnh |
| Thời gian giao hàng: | 3-5 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Khả năng cung cấp: | 3000kg mỗi tháng |
| Vẻ bề ngoài: | Bột màu vàng nhạt | Phần được sử dụng: | Quả, rễ, vỏ |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Cấp thực phẩm | thông số kỹ thuật: | Camptothecin 98% |
| Ứng dụng: | lĩnh vực y học | Hạn sử dụng: | 24 tháng |
Chiết xuất thực vật tự nhiên Camptotheca Acuminata Extract Camptothecin 98%
Chiết xuất Camptotheca acuminata và Camptothecin là một trường hợp đột phá trong việc khám phá thuốc từ nguồn gốc thực vật—một sản phẩm tự nhiên mạnh mẽ nhưng ban đầu độc hại, đã trở thành nền tảng cho các liệu pháp điều trị ung thư hiện đại quan trọng.
Dưới đây là một phân tích chi tiết, có cấu trúc:
1. Nguồn gốc: Camptotheca acuminata (Cây Hạnh Phúc)
Nó là gì: Một loại cây rụng lá có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và Tây Tạng. Tên tiếng Trung của nó, Xǐshù, có nghĩa là "Cây Hạnh Phúc" hoặc "Cây Ung Thư", gợi ý về việc sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị ung thư, bệnh vẩy nến và các bệnh về gan.
Chiết xuất: Vỏ, gỗ và quả của cây chứa một hỗn hợp các alkaloid, trong đó quan trọng nhất là camptothecin.
2. Hợp chất chủ chốt: Camptothecin (CPT)
Phân loại: Một alkaloid quinoline pentacyclic mạnh. Nó là một hợp chất gây độc tế bào, có nghĩa là nó giết chết các tế bào, đặc biệt là các tế bào phân chia nhanh chóng như tế bào ung thư.
Khám phá: Được phân lập vào năm 1966 bởi Monroe E. Wall và Mansukh C. Wani (người cũng khám phá ra paclitaxel/Taxol). Cơ chế độc đáo của nó đã tạo ra sự phấn khích lớn.
|
Tên sản phẩm:
|
Chiết xuất Camptotheca Acuminata |
| Bộ phận sử dụng |
Quả, rễ, vỏ
|
|
Đặc điểm kỹ thuật/Độ tinh khiết:
|
Camptothecin 98% |
|
Ngoại quan:
|
Bột màu vàng nhạt
|
| Cấp độ | Dược phẩm |
|
Thời hạn sử dụng:
|
24 tháng
|
|
Đóng gói:
|
1kg/túi, 25kg/thùng phuy
|
|
Ứng dụng
|
1. Thực phẩm bổ sung chăm sóc sức khỏe
2. Lĩnh vực y học
|