| Vẻ bề ngoài: | Bột màu trắng | Loại: | Probiotic |
|---|---|---|---|
| Cấp: | Cấp thực phẩm | thông số kỹ thuật: | 10 triệu ~10 tỷ cfu/g |
| Ứng dụng: | Bổ sung chăm sóc sức khỏe | Hạn sử dụng: | 24 tháng |
Giá tốt nhất Series Of Freeze-Dried Probiotics Powder Bulk For Healthcare Supplement (Số lượng chất bổ sung chăm sóc sức khỏe)
Bột probiotic là gì?
Bột probioticlà các chất bổ sung chế độ ăn uống có chứa vi sinh vật sống đông khô (lyophilized) (vi khuẩn và đôi khi men) dưới dạng bột.Chúng được thiết kế để bổ sung và hỗ trợ các vi khuẩn có lợi trong vi khuẩn ruột khi tiêu thụ.
|
Dòng bột probiotic
|
|
| Lactobacillus plantarum |
Lactobacillus reuteri
|
|
Lactobacillus rhamnosus
|
Lactobacillus acidophilus
|
|
Lactobacillus casei
|
Lactobacillus paracasei
|
|
Bifidobacterium adolescentis
|
Bifidobacterium bifidum
|
|
Bifidobacterium longum
|
Lactobacillus bulgaricus
|
| Bao bì | 1kg/5kg/25kg/thùng |
| Thời hạn sử dụng |
24 tháng
|
| Lưu trữ và vận chuyển |
Các sản phẩm được lưu trữ ở nhiệt độ 18 °C hoặc thấp hơn, và cần phải được giữ kín và tránh ánh sáng
|
Những lợi ích chính của probiotic
Lợi ích là đặc biệt cho chủng, nhưng nói chung, hỗ trợ probiotic:
Sức khỏe tiêu hóa: Việc sử dụng chính. Có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của IBS, IBD, tiêu chảy (đặc biệt là liên quan đến kháng sinh), táo bón và đầy hơi.
Chức năng miễn dịch: Một phần đáng kể của hệ thống miễn dịch nằm trong ruột. Probiotic giúp điều chỉnh phản ứng miễn dịch và có thể làm giảm nguy cơ và thời gian nhiễm trùng phổ biến.
Trục ruột não: Nghiên cứu mới cho thấy một số chủng (thuốc sinh học tâm thần) có thể ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng, lo lắng và mức độ căng thẳng thông qua kết nối ruột não.
Sức khỏe âm đạo và tiết niệu: Các chủng đặc biệt (như Lactobacillus rhamnosus GR-1® và L. reuteri RC-14®) giúp duy trì hệ thực vật âm đạo khỏe mạnh và ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
Sức khỏe da: Một số bằng chứng liên kết việc sử dụng probiotic với sự cải thiện ở bệnh chàm, mụn trứng cá và bệnh hồng cầu.
Tạo ra chất dinh dưỡng và hấp thụ: Giúp sản xuất vitamin (như vitamin B và vitamin K) và cải thiện sự hấp thụ khoáng chất.