| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | TK |
| Chứng nhận: | Kosher Halal |
| Số mô hình: | Bột TK-NAD |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1kg |
| chi tiết đóng gói: | 1kg/túi, 25kg/trống |
| Thời gian giao hàng: | 3-5 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram, D/P |
| Khả năng cung cấp: | 1000 kg/tháng |
| Tên sản phẩm: | Bột NAD | tên khác: | B-Nicotinamide Adenine Dinucleotide |
|---|---|---|---|
| Màu sắc: | Bột màu trắng | Xét nghiệm: | 99% |
| Ứng dụng: | Thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm | Hạn sử dụng: | 2 năm |
Bán chạy nhất Bổ sung NAD Viên nang NAD Bột NAD+ Bột NAD 99% CAS 53-84-9
Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD⁺) là gì?
Nicotinamide Adenine Dinucleotide (β-NAD⁺) là một coenzyme cơ bản có trong mọi tế bào sống. Nó tồn tại ở hai dạng chính: dạng oxy hóa, NAD⁺, và dạng khử, NADH. Sự cân bằng giữa hai dạng này rất quan trọng đối với sức khỏe tế bào. Các tên đồng nghĩa của phân tử bao gồm Coenzyme 1, Diphosphopyridine nucleotide (DPN) và Nadide
Tại sao NAD⁺ lại quan trọng đối với sức khỏe tế bào?
NAD⁺ đóng hai vai trò cực kỳ quan trọng trong cơ thể:
1. Vai trò trung tâm trong chuyển hóa năng lượng: NAD⁺ cần thiết để chuyển đổi thực phẩm chúng ta ăn thành năng lượng tế bào. Nó hoạt động như một chất mang electron trong các con đường trao đổi chất chính như glycolysis và chu trình axit tricarboxylic (TCA), nhận electron để trở thành NADH, sau đó được sử dụng để sản xuất ATP, đơn vị năng lượng chính của tế bào.
2. Chất nền quan trọng cho các enzyme chính: Ngoài trao đổi chất, NAD⁺ còn là nhiên liệu cho các enzyme điều chỉnh sức khỏe tế bào và quá trình lão hóa.
|
Tên sản phẩm:
|
Bột NAD/Viên nang NAD
|
|
Nguồn thực vật:
|
B-Nicotinamide Adenine Dinucleotide
|
|
Thông số kỹ thuật/Độ tinh khiết:
|
99%
|
|
Ngoại hình:
|
Bột trắng
|
|
CAS
|
53-84-9
|
|
MF
|
C21H27N7O14P2
|
COA của Bột NAD
|
Ngoại hình
|
Bột trắng
|
|
Độ tinh khiết (HPLC)
|
≥99%
|
|
Hàm lượng Natri (IC)
|
≤1%
|
|
Hàm lượng nước (KF)
|
≤5%
|
|
Giá trị PH trong nước (100mg/ml)
|
2.0-4.0
|
|
Pb
|
≤0.5ppm
|
|
As
|
≤0.5 ppm
|
|
Hg
|
≤0.5 ppm
|
|
Cd
|
≤0.5 ppm
|
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí (GB4789.2)
|
≤750CFU/g
|
|
Coliform (GB4789.3)
|
<3MPN>
|
|
Ethanol (Theo GC)
|
≤2%
|
|
Escherichia coli.
|
Âm tính
|
|
Salmonella
|
Âm tính
|