| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | TK |
| Chứng nhận: | Kosher Halal |
| Số mô hình: | Bột TK-NMNH |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1kg |
| chi tiết đóng gói: | 1kg/túi, 25kg/trống |
| Thời gian giao hàng: | 2-4 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram, D/P |
| Khả năng cung cấp: | 200 kg/tháng |
| Tên khác: | Giảm NMN | Màu sắc: | Bột màu vàng nhạt |
|---|---|---|---|
| xét nghiệm: | 98% | Số CAS: | 108347-85-9 |
| Cấp: | Lớp thực phẩm/mỹ phẩm | Ứng dụng: | Thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm |
| Hạn sử dụng: | 2 năm | Bưu kiện: | 1kg/túi, 25kg/trống |
Độ tinh khiết cao 98% bột NMNH Bột NMN giảm CAS 108347-85-9
NMNH Powder là gì?
NMNH(β-Nicotinamide Mononucleotide, dạng giảm) là một dẫn xuất giảm của Nicotinamide Mononucleotide (NMN).thường được gọi là NMN giảm.
NMNHCác chức năng như một chất tương tự nucleotide và là một tiền thân của NAD + (Nicotinamide Adenine Dinucleotide),một coenzyme quan trọng được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống và rất cần thiết cho sự trao đổi chất năng lượng và sửa chữa tế bào.
|
Tên sản phẩm:
|
NMNH bột/NMNH viên nang
|
|
Tên khác:
|
Nicotinamide mononucleotide giảm
|
|
Thông số kỹ thuật/sạch:
|
98%
|
|
Sự xuất hiện:
|
Bột màu vàng nhạt
|
|
CAS
|
108347-85-9
|
|
MW
|
336.23g/mol
|
|
MF
|
C11H15N2Na2O8P
|
Cơ chế hành động (Tăng cường NAD +)
NMNHkhác với NMN tiêu chuẩn do hiệu quả của nó trong việc tăng mức NAD +.
Hiệu quả vượt trội: Nghiên cứu chỉ ra rằng NMNH làm tăng nồng độ NAD + nội tế nhanh hơn đáng kể và ở mức cao hơn so với NMN thông thường.Các nghiên cứu cho thấy nó có thể nâng cao mức NAD + lên đến 5 lần hiệu quả hơn NMN.
Chuyển đổi chuyển hóa: Không giống như NMN, NMNH đã được chứng minh là ức chế quá trình glycolysis tế bào và chu kỳ axit tricarboxylic (TCA), làm thay đổi sự trao đổi chất năng lượng tế bào.
COA của bột NMNH
|
Sự xuất hiện
|
Bột trắng đến màu vàng
|
|
Độ tinh khiết (HPLC)
|
≥99%
|
|
Nồng độ natri ((IC)
|
≤ 1%
|
|
Hàm lượng nước ((KF)
|
≤ 5%
|
|
Giá trị PH trong nước ((100mg/ml)
|
2.0-4.0
|
|
Pb
|
≤ 0,5 ppm
|
|
Như
|
≤0,5 ppm
|
|
Hg
|
≤0,5 ppm
|
|
Cd
|
≤0,5 ppm
|
|
Tổng số lượng vi khuẩn ((GB4789.2)
|
≤ 750 CFU/g
|
|
Loại đậu (GB4789.3)
|
<3MPN/g
|
|
Ethanol ((Do GC)
|
≤ 2%
|
|
Escherichia coli.
|
Không
|
|
Salmonella
|
Không
|